8 cụm từ idioms IELTS Speaking người tự học cần nắm | Datio English

75 lượt xem Theo dõi DATIO ENGLISH trên DATIO ENGLISH trên Google News

8 cụm từ idioms IELTS Speaking này có thể dùng khi gặp các chủ đề Study, Work, Weekends, Hobbies, Accommodation và Describe a Person. Thay vì học thuộc cả đoạn, bạn nên chọn cụm gần với trải nghiệm của mình, đặt vào một câu thật rồi luyện nói thành tiếng.

Idiomatic language là một phần của Lexical Resource, nhưng idiom không phải “vé đảm bảo Band 7”. Giám khảo đánh giá khả năng dùng từ chính xác, linh hoạt và phù hợp với ngữ cảnh; một cụm dùng sai hoặc bị nhồi vào câu có thể khiến phần nói kém tự nhiên hơn.

Tác giả: Thầy Hồ Kính Đạt — Nhà sáng lập Datio English, người trực tiếp chia sẻ và giải thích 8 cụm từ trong video.

  • Study: nói về lịch học dày, nhiều deadline hoặc những hôm phải học đến khuya.
  • Work: mô tả guồng công việc lặp lại và việc đảm nhiệm nhiều vai trò.
  • Weekends & Hobbies: kể cách nghỉ ngơi hoặc một năng khiếu tự nhiên.
  • Accommodation & People: nói về tiện ích gần nhà và ấn tượng ban đầu về một người.

8 cụm từ idioms IELTS Speaking người tự học cần nắm

#Cụm từNghĩaTopic phù hợp
1have a lot on my platecó nhiều việc phải xử lýStudy, Work
2burn the midnight oil / pull an all-nighterlàm hoặc học rất khuya / thức xuyên đêmStudy, Work
3the daily grindguồng công việc lặp lại hằng ngàyWork
4wear many hatsđảm nhiệm nhiều vai tròWork
5kick back and relaxthả lỏng và nghỉ ngơiWeekends
6have a flair forcó năng khiếu vềHobbies, Skills
7a stone’s throw awaycách rất gầnHome, Accommodation
8judge a book by its coverđánh giá người hoặc vật qua vẻ ngoàiDescribe a Person

8 cụm từ idioms IELTS Speaking: nhóm Study

Khi nói về thử thách học tập, kỳ thi hoặc deadline, bạn có thể diễn đạt cụ thể hơn thay vì chỉ nói I’m very busy. Tuy nhiên, các cụm dưới đây chỉ phù hợp khi bạn thật sự có nhiều việc phải xử lý hoặc phải học đến khuya.

1. Have a lot on my plate

Nghĩa: có nhiều trách nhiệm hoặc nhiệm vụ đang chờ xử lý. Đại từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: on my plate, on her plate, on their plate.

Sample answer

Honestly, the biggest challenge in my studies is that I often have a lot on my plate. Juggling different courses, assignments and exam preparation while trying to maintain a social life can be quite demanding.

Dùng tốt với: What do you find most challenging about your studies?, Are you busy at work?, How do you manage your time?

2. Burn the midnight oil / Pull an all-nighter

Hai cụm gần nghĩa nhưng không hoàn toàn giống nhau. Burn the midnight oil là làm việc hoặc học đến khuya; pull an all-nighter nhấn mạnh thức suốt đêm. Nếu bạn chỉ học đến 11 giờ tối, dùng pull an all-nighter sẽ phóng đại trải nghiệm.

Sample answer

There are times when the workload is incredibly heavy, pushing me to burn the midnight oil or dedicate entire weekends to studying. It can be exhausting, so I try not to make it a regular habit.

Dạng đúng

pull an all-nighter, không phải pull all nighter. Có thể dùng quá khứ: I pulled an all-nighter before my final exam.

Cụm từ IELTS Speaking cho chủ đề Work

3. The daily grind

Nghĩa: guồng công việc thường nhật có tính lặp lại và đôi khi gây mệt mỏi. Cụm này mang sắc thái hơi tiêu cực, vì vậy không nên dùng nếu bạn đang mô tả một ngày làm việc luôn mới mẻ và thú vị.

Sample answer

My workday can feel like the daily grind because it usually starts with emails and then moves on to meetings and project tasks. Fortunately, the variety in my responsibilities keeps it from becoming too monotonous.

4. Wear many hats

Nghĩa: đảm nhiệm nhiều vai trò hoặc loại trách nhiệm khác nhau. Cụm này phù hợp với người làm ở công ty nhỏ, freelancer, quản lý hoặc bất kỳ ai phải xử lý công việc ngoài một chức danh duy nhất.

Sample answer

I wear many hats at my company, which means I handle a range of tasks from financial reports to marketing strategies. This variety breaks up the monotony and keeps each day interesting.

Xem thầy Hồ Kính Đạt hướng dẫn đủ 8 cụm từ

Bấm vào ảnh hoặc nút bên dưới để nghe cách phát âm, sắc thái và câu trả lời mẫu cho từng topic IELTS Speaking.

8 cụm từ idioms IELTS Speaking người tự học cần nắm
Bấm vào ảnh để mở clip hướng dẫn 8 idioms IELTS Speaking.
Xem video trên YouTube

Cụm từ IELTS Speaking cho Weekends và Hobbies

5. Kick back and relax

Nghĩa: thả lỏng, nghỉ ngơi sau thời gian bận rộn. Trong hội thoại, cả cụm nghe tự nhiên hơn việc lặp relax nhưng không cần cố gắn vào mọi câu hỏi về cuối tuần.

Sample answer

On the weekend, I really enjoy the chance to kick back and relax. After a busy week, I might read a book or watch a movie without worrying about obligations or schedules. It’s my time to recharge for the week ahead.

6. Have a flair for something

Nghĩa: có năng khiếu hoặc khả năng tự nhiên đối với một lĩnh vực. Cụm này dùng tốt khi nói về languages, music, design, storytelling hoặc cooking.

Sai chính tả

I have a flare for languages.

Đúng

I have a flair for languages.

Sample answer

I’ve always had a flair for languages. Picking up a new language comes quite naturally to me, and I enjoy communicating with people from different cultures.

Cụm từ cho Accommodation và Describe a Person

7. A stone’s throw away

Nghĩa: ở rất gần. Dạng chuẩn có sở hữu cách stone’s, không phải a stone throw away. Bạn có thể đặt địa điểm trước hoặc sau cụm tùy cấu trúc câu.

Sample answer

I really appreciate living here because everything I need is just a stone’s throw away. Having shops, cafés and parks so close to home makes running errands and enjoying my free time much easier.

8. Judge a book by its cover

Nghĩa: đánh giá một người hoặc sự vật chỉ dựa trên vẻ ngoài. Trong Part 2, cụm này đặc biệt hữu ích khi ấn tượng ban đầu của bạn về một người khác với điều bạn nhận ra sau khi tiếp xúc.

Sample answer

Initially, I thought my coworker was rather aloof because she seemed quiet and reserved. It was a classic case of judging a book by its cover. Once we worked together, I realized she was thoughtful, creative and always brought fresh ideas to the table.

Lỗi thường gặp khi dùng 8 cụm từ idioms IELTS Speaking

1. Nhồi nhiều idiom vào một câu

Một câu có ba hoặc bốn thành ngữ thường nghe giống bài học thuộc. Hãy ưu tiên một cụm chính, sau đó phát triển bằng lý do và chi tiết thật.

2. Dùng đúng nghĩa nhưng sai dạng

Các lỗi dễ gặp gồm flare thay cho flair, thiếu an trong pull an all-nighter, hoặc bỏ sở hữu cách trong a stone’s throw away.

3. Phóng đại trải nghiệm để dùng được cụm từ

Nếu bạn chưa từng thức xuyên đêm, đừng nói pull an all-nighter. Một câu đơn giản nhưng thật và đúng sắc thái có giá trị hơn idiom không khớp trải nghiệm.

Cách tự học 8 cụm từ idioms IELTS Speaking trong 4 ngày

Ngày 1: Study Ngày 2: Work Ngày 3: Life Ngày 4: Person & Place
  1. Mỗi ngày chọn hai mục và viết một câu gắn với trải nghiệm thật.
  2. Trả lời hai câu hỏi Part 1 trong khoảng 20–40 giây; riêng judge a book by its cover, hãy luyện trong một đoạn Part 2 dài hơn.
  3. Ghi âm rồi kiểm tra ba điểm: đúng dạng, đúng sắc thái và phát âm đủ rõ.
  4. Ngày hôm sau, đổi câu hỏi nhưng giữ cụm từ để luyện khả năng sử dụng linh hoạt.

Nếu muốn mở rộng thêm theo chủ đề, đọc 100 idioms tiếng Anh thông dụng có ví dụ IELTS Speaking. Để quan sát idiomatic language trong một cuộc trò chuyện dài, xem tiếp bài mẫu IELTS Speaking band 9.0 kèm phân tích ngôn ngữ.

Band điểm không chỉ dựa trên idiom. Bạn nên đối chiếu IELTS Speaking Band Descriptors bằng tiếng ViệtBand Descriptors chính thức của IELTS. Trong video, thầy Hồ Kính Đạt, nhà sáng lập Datio English, giải thích nghĩa và cách đặt từng cụm vào câu trả lời Speaking.

FAQ về 8 cụm từ idioms IELTS Speaking

Dùng đủ 8 cụm từ idioms IELTS Speaking có chắc chắn đạt Band 7 không?

Không có cụm từ nào tự động bảo đảm band điểm. Idiomatic language chỉ hỗ trợ Lexical Resource khi được dùng đúng nghĩa, đúng dạng và đúng ngữ cảnh; kết quả Speaking còn phụ thuộc Fluency and Coherence, Grammatical Range and Accuracy và Pronunciation.

Có nên dùng nhiều idiom trong cùng một câu trả lời IELTS Speaking không?

Thông thường một cụm tự nhiên đã đủ tạo điểm nhấn cho một câu trả lời Part 1. Chỉ kết hợp hai hoặc ba cụm khi chúng thật sự cùng phục vụ một ý, chẳng hạn have a lot on my plate và burn the midnight oil khi nói về khối lượng học tập.

Burn the midnight oil và pull an all-nighter khác nhau thế nào?

Cả hai đều nói về việc làm hoặc học rất khuya. Pull an all-nighter nhấn mạnh thức suốt đêm, còn burn the midnight oil có thể chỉ làm việc đến khuya mà không nhất thiết thức đến sáng; vì vậy cần chọn cụm đúng với trải nghiệm thật.

Cách viết đúng là have a flair for hay have a flare for?

Dạng đúng trong nghĩa có năng khiếu là have a flair for something. Flair mang nghĩa khả năng tự nhiên hoặc phong cách nổi bật, còn flare thường chỉ ánh sáng bùng lên, tín hiệu sáng hoặc sự bùng phát.

A stone’s throw away dùng cho khoảng cách bao xa?

Cụm này diễn tả một nơi ở rất gần, thường có thể đi bộ nhanh hoặc tiếp cận thuận tiện. Đây không phải phép đo chính xác; hãy dùng cho cửa hàng, quán cà phê, công viên hoặc tiện ích thực sự gần nơi bạn sống.

Nên học 8 cụm từ idioms IELTS Speaking này theo cách nào?

Hãy chia cụm từ theo topic, viết một câu đúng với trải nghiệm của bạn rồi ghi âm câu trả lời 20–40 giây. Sau đó đổi câu hỏi nhưng giữ cùng cụm từ để kiểm tra khả năng sử dụng linh hoạt thay vì học thuộc một bài mẫu cố định.

Nghe cách dùng trước khi tự ghi âm

Xem lại video, chọn hai cụm gần nhất với cuộc sống của bạn rồi trả lời một câu Study, Work hoặc Weekends mà không nhìn bài mẫu.

Mở clip trên YouTube

Lưu ý: Giám khảo không chờ thí sinh sử dụng một danh sách idiom cố định. Điểm Lexical Resource đến từ cách bạn chọn và dùng từ phù hợp, chính xác, linh hoạt trong toàn bộ phần thi.

Về tác giả
Thầy Hồ Kính Đạt - Giảng viên IELTS IELTS 8.5

Thầy Hồ Kính Đạt (Datio)

Nhà sáng lập & Giảng viên trưởng · IELTS WITH DATIO

Hơn 12 năm giảng dạy IELTS tại Singapore và Việt Nam. Tốt nghiệp loại xuất sắc ngành Ngôn ngữ Anh tại NUS, Dean's List toàn khóa. Sáng lập phương pháp DATIO Error Mapping giúp học viên xác định điểm nghẽn và xây lộ trình học phù hợp hơn.

L9 · R9 · S9 · W8.5 NUS Dean's List 12+ năm giảng dạy YouTube 480K Facebook 720K
Đăng ký ngay

Bài kiểm tra trình độ tiếng Anh xếp lớp đầu vào

    CÁC BÀI VIẾT KHÁC
    Bài mẫu IELTS Speaking Band 6.0 cùng thầy Hồ Kính Đạt Bài Mẫu IELTS Speaking Band 6.0: Phân Tích Đủ 3 Part
    17/08/2026 164 lượt xem
    Phân tích bài IELTS Speaking Band 6.0 đủ ba Part: điểm mạnh, lỗi ngữ pháp và dùng từ trong transcript, cùng cách luyện để tiến lên Band 6.5.
    Tidiness IELTS Speaking Part 1 bài mẫu Band 7+ Tidiness IELTS Speaking Part 1: Bài Mẫu Band 7+ & Từ Vựng
    17/08/2026 52 lượt xem
    Tidiness IELTS Speaking Part 1 gồm 2 bài mẫu Band 7+, từ vựng dễ dùng, lỗi sai thường gặp và cách luyện không học thuộc.
    Bài mẫu IELTS Speaking band 9.0 qua ba chủ đề Hometown, Weekends và Clothes, kèm phân tích từ vựng, chiến thuật và cách luyện. Bài mẫu IELTS Speaking band 9.0 kèm phân tích ngôn ngữ | Datio English
    13/08/2026 73 lượt xem
    Bài mẫu IELTS Speaking band 9.0 là cuộc trò chuyện giữa thầy Hồ Kính Đạt và thầy Keith về Hometown, Weekends và Clothes. Thầy Keith nhận xét phần thể hiện ở mức Band 9 nhờ vốn từ linh hoạt, colloca...
    Bài mẫu mới nhất IELTS Speaking band 6.5 với đủ 3 Part, nhận xét 4 tiêu chí và lỗi cần sửa từ phần chấm của thầy Hồ Kính Đạt. Bài mẫu mới nhất IELTS Speaking band 6.5 | Datio English
    13/08/2026 78 lượt xem
    Bài mẫu mới nhất IELTS Speaking band 6.5 này ghi lại một buổi mock test đủ ba phần và phần nhận xét trực tiếp của thầy Hồ Kính Đạt. Thí sinh thể hiện tốt nhất ở vốn từ và độ trôi chảy; điểm cần ưu ...

    Đăng ký kiểm tra trình độ miễn phí và nhận kết quả nhanh chóng, chuyên nghiệp.

    Hotline IELTS with Datio
    028.73.099.990
    Địa chỉ IELTS with Datio
    51/4/9 Thành Thái, Phường Diên Hồng, TPHCM (P.14, Q.10 cũ)
    Chat IELTS with Datio
    Facebook Messenger
    Email IELTS with Datio
    info@ieltsdatio.edu.vn
    Test trình độ IELTS miễn phí tại DATIO ENGLISH
    Test trình độ IELTS miễn phí tại DATIO ENGLISH
    Test trình độ IELTS miễn phí tại DATIO ENGLISH
    Bạn Chưa Tìm Được Lớp Phù Hợp ?

    Gọi ngay cho chúng tôi để được tư vấn

    Contact Icon

    Thông tin liên hệ