Tổng hợp các từ vựng nâng cao theo chủ đề mới nhất
Từ vựng nâng cao theo chủ đề là phần nhiều bạn học IELTS rất thích sưu tầm, nhưng cũng rất dễ học sai cách: ghi thật nhiều từ khó, dịch sang tiếng Việt, rồi đến lúc viết hoặc nói lại không biết đặt vào câu nào.
Danh sách này được Datio biên tập lại từ phần tổng hợp từ vựng của Thầy Đạt IELTS, dành cho những bạn muốn mở rộng vốn từ để luyện IELTS Reading, Writing và Speaking theo cách có hệ thống hơn. Thay vì học rời rạc, bài này gom từ vựng nâng cao theo chủ đề để bạn dễ nối từ với ngữ cảnh thật.
Thật ra, từ vựng IELTS chỉ bắt đầu có giá trị khi bạn dùng được nó trong một lập luận, một câu trả lời Speaking, hoặc khi nhận ra cách đề Reading paraphrase ý. Bản tổng hợp dưới đây giữ lại các nhóm chủ đề quan trọng như Animals, Technology, Health, Economics và Education, nhưng được sắp lại để bạn học theo nghĩa, ví dụ và cụm dùng thật.
Bạn nên dùng bài này như một bản học chủ động
- Không chỉ học nghĩa, mà học cả ví dụ tiếng Anh đi kèm.
- Ưu tiên các cụm có thể đưa vào IELTS Writing Task 2 và Speaking Part 3.
- Ghi lại những từ bạn thật sự dùng được, thay vì cố nhớ toàn bộ trong một lần.
- Kết hợp với cách học từ vựng IELTS bằng flashcard nếu bạn muốn ôn lại theo chu kỳ.
Nếu bạn muốn kiểm tra tiêu chí từ vựng trong IELTS ở mức chính thức hơn, có thể đọc thêm thông tin từ IELTS.org. Còn trong bài này, Datio sẽ tập trung vào phần thực dụng nhất: từ nào đáng học, dùng trong câu ra sao, và lỗi nào nên tránh.
1. Từ Vựng Nâng Cao Theo Chủ Đề Animals And Conservation
Nhóm Animals and Conservation thường xuất hiện khi đề nói về môi trường, bảo tồn thiên nhiên, phát triển bền vững hoặc trách nhiệm của con người với hệ sinh thái. Đây cũng là nhóm từ vựng nâng cao theo chủ đề rất hay gặp trong Reading vì bài đọc thường dùng nhiều từ học thuật.
Animals and Conservation Vocabulary
Từ vựng trọng tâm kèm nghĩa và ví dụ IELTS
Collocations nên ghi nhớ
Deforestation and illegal poaching have put many endangered species under severe pressure. To address this problem, governments should expand wildlife sanctuaries and raise public awareness about the long-term value of biodiversity.
- degradation (n): sự suy thoái
- devastation (n): sự tàn phá
- burrow (n): hang, hang thỏ
- exotic (adj): lạ, hiếm
- risky (adj): rủi ro
- conservation / preservation (n): sự bảo tồn
- population (n): quần thể, dân số
- allocate (v): phân bổ
- survive (v): sinh tồn
- shelter (n/v): nơi trú ẩn, che chở
- threatened species (nphr): loài bị đe dọa
2. Từ Vựng Nâng Cao Theo Chủ Đề Technology Band 7+
Technology là nhóm rất rộng, nhưng bạn không cần học dàn trải. Với IELTS, các từ nên ưu tiên là những từ giúp nói về đổi mới, tác động xã hội, tự động hóa và sự lỗi thời của công nghệ cũ. Khi học từ vựng nâng cao theo chủ đề Technology, hãy ưu tiên những cụm có thể dùng để phân tích mặt lợi, mặt hại và ảnh hưởng dài hạn.
Technology Vocabulary
Các từ dễ dùng trong bài luận về công nghệ và xã hội
Collocations nên ghi nhớ
I think technology has made education much more flexible. With digital platforms and artificial intelligence, students can access learning materials at any time, although they still need guidance to use these tools effectively.
- innovative approach (nphr): cách tiếp cận sáng tạo
- development (n): sự phát triển
- advanced technology (nphr): công nghệ tân tiến
- revolution (n): cuộc cách mạng
- revolutionize (v): cách mạng hóa
- computer age (nphr): thời đại máy tính
- progress (n): tiến bộ, tiến trình
- gadget (n): thiết bị tiện ích
- programmer (n): lập trình viên
- cyberspace (n): không gian mạng
- technological devices and applications: thiết bị và ứng dụng công nghệ
3. Từ Vựng Nâng Cao Theo Chủ Đề Health
Health không chỉ là tên bệnh. Trong IELTS, chủ đề này thường đi với lối sống, hệ thống y tế, sức khỏe tinh thần, dinh dưỡng và các vấn đề xã hội như dịch bệnh hoặc bệnh mãn tính. Đây là nhóm từ vựng nâng cao theo chủ đề rất nên học nếu bạn muốn viết về public health, lifestyle hoặc government responsibility.
Health Vocabulary
Từ vựng dùng cho sức khỏe cá nhân và y tế cộng đồng
Collocations nên ghi nhớ
- Well-being là danh từ, không phải tính từ. Có thể viết “mental well-being” hoặc “overall well-being”.
- Autistic không có nghĩa là “trầm cảm”. Nếu muốn nói trầm cảm, dùng “depressed” hoặc “depression”.
- disorder (n): rối loạn
- treatment (n): điều trị
- immune (adj): miễn dịch
- cancer (n): ung thư
- examine (v): kiểm tra, khám sức khỏe
- deteriorate (v): trở nên tệ hơn
- afflict (v): hành hạ, ảnh hưởng xấu đến
- prescribe (v): kê đơn
- inject (v): tiêm
- impaired (adj): suy giảm chức năng
- counter-productive (adj): phản tác dụng
4. Từ Vựng IELTS Theo Chủ Đề Economics
Economics là nhóm từ dễ làm bài viết nghe “người lớn” hơn, nhưng cũng dễ bị dùng sai vì nhiều từ có sắc thái khá cụ thể. Khi học nhóm này, bạn nên đặt từ vào các ý quen thuộc: tăng trưởng, nghèo đói, tiêu dùng, cạnh tranh, thị trường lao động.
Economics Vocabulary
Từ vựng học thuật cho bài luận xã hội và kinh tế
Collocations nên ghi nhớ
- commercial possibilities (nphr): khả năng thương mại hóa
- debt (n): nợ
- deposit (n): khoản đặt cọc
- enterprise (n): doanh nghiệp
- poverty (n): đói nghèo
- labour-intensive (adj): cần nhiều lao động
- middle-income class (nphr): tầng lớp thu nhập trung bình
- harsh competition (nphr): cạnh tranh khắc nghiệt
- bankrupt (adj/v): phá sản
- barter (v): trao đổi hàng hóa
5. Từ Vựng Nâng Cao Theo Chủ Đề Education
Education là chủ đề rất gần với người học Việt Nam, nhưng nếu chỉ dùng “students”, “teachers”, “schools” thì bài dễ thiếu chiều sâu. Nhóm từ dưới đây giúp bạn nói chính xác hơn về đại học, đánh giá, năng lực nhận thức và sự phát triển của người học.
Education Vocabulary
Từ vựng dùng tốt cho IELTS Writing, Speaking và Reading
Collocations nên ghi nhớ
Instead of relying only on exams, schools should use continuous evaluation to identify students’ strengths and weaknesses. This approach can nurture talent more effectively and support long-term cognitive development.
- higher education (n): giáo dục đại học
- private education (n): giáo dục tư nhân
- distinction (n): sự khác biệt
- peer (n): bạn cùng trang lứa
- ignorance (n): sự thiếu hiểu biết
- institution (n): tổ chức, cơ sở giáo dục
- procrastinate (v): trì hoãn
- dictate (v): đọc chép, ra lệnh
- elucidate (v): giải thích, làm sáng tỏ
- endeavor (v/n): nỗ lực
- conventional (adj): truyền thống
- mediocre (adj): bình thường, không nổi bật
Cách Học Từ Vựng Nâng Cao Theo Chủ Đề Không Bị Quên Nhanh
Nếu chỉ đọc danh sách một lần, bạn sẽ thấy quen mắt nhưng chưa chắc dùng được. Cách học ổn hơn là biến mỗi từ thành một “mảnh câu” có thể lắp vào bài IELTS. Với từ vựng nâng cao theo chủ đề, mục tiêu không phải là nhớ thật nhiều, mà là dùng đúng trong câu trả lời cụ thể.
Ví dụ với sustainable: bền vững -> sustainable development -> Governments should promote sustainable development instead of short-term economic growth.
Với những bạn đang luyện Writing, có thể kết hợp nhóm từ trên với cách paraphrase IELTS Writing Task 2. Từ vựng nâng cao theo chủ đề chỉ thật sự phát huy tác dụng khi bạn biết đổi cách diễn đạt mà vẫn giữ đúng nghĩa.
Lỗi Phổ Biến Khi Học Từ Vựng Nâng Cao Theo Chủ Đề
Một câu không cần có 4-5 từ khó. IELTS đánh giá độ chính xác và tính tự nhiên. Nếu câu quá nặng, người chấm sẽ thấy bạn đang “trưng bày” từ vựng hơn là truyền đạt ý.
Ví dụ, biết mitigate là “giảm thiểu” chưa đủ. Bạn nên học luôn cụm mitigate the negative impact of something. Như vậy khi viết bài, câu sẽ bật ra nhanh hơn và ít sai hơn.
Nếu bạn học rất nhiều từ nhưng điểm Lexical Resource vẫn đứng yên, vấn đề có thể không nằm ở số lượng từ. Đôi khi điểm nghẽn là dùng sai ngữ cảnh, sai collocation, hoặc thiếu khả năng paraphrase. DATIO Error Mapping được thiết kế để giúp người học xác định đúng lỗi đang kéo band, thay vì học thêm theo cảm giác.
FAQ Về Từ Vựng Nâng Cao Theo Chủ Đề IELTS
Muốn biến từ vựng thành điểm IELTS thật?
Tại IELTS WITH DATIO, học viên được đồng hành cùng Thầy Đạt IELTS và đội ngũ giáo viên theo lộ trình cá nhân hóa, giúp bạn biết mình đang thiếu vocabulary, grammar, idea hay cách triển khai bài.
Xem lộ trình khóa học IELTSBài kiểm tra trình độ tiếng Anh xếp lớp đầu vào
Tải Sổ Tay Ngữ Pháp Tiếng Anh Vào 10 Cho Học Sinh Lớp 9
Học sinh lớp 9 mất gốc tiếng Anh có kịp thi vào 10 không?
Lộ trình ôn thi tiếng Anh vào 10 cho học sinh lớp 9
Cấu Trúc Bài Thi IELTS 4 Kỹ Năng Listening Reading Writing Speaking
Đăng ký kiểm tra trình độ miễn phí và nhận kết quả nhanh chóng, chuyên nghiệp.
Gọi ngay cho chúng tôi để được tư vấn

