Tổng hợp các từ vựng nâng cao theo chủ đề mới nhất

35676 lượt xem Theo dõi DATIO ENGLISH trên DATIO ENGLISH trên Google News
IELTS Vocabulary Band 7+ Writing Task 2 Speaking Part 3 Reading
Từ vựng nâng cao theo chủ đề IELTS cho Reading Writing Speaking

Từ vựng nâng cao theo chủ đề là phần nhiều bạn học IELTS rất thích sưu tầm, nhưng cũng rất dễ học sai cách: ghi thật nhiều từ khó, dịch sang tiếng Việt, rồi đến lúc viết hoặc nói lại không biết đặt vào câu nào.

Danh sách này được Datio biên tập lại từ phần tổng hợp từ vựng của Thầy Đạt IELTS, dành cho những bạn muốn mở rộng vốn từ để luyện IELTS Reading, Writing và Speaking theo cách có hệ thống hơn. Thay vì học rời rạc, bài này gom từ vựng nâng cao theo chủ đề để bạn dễ nối từ với ngữ cảnh thật.

Thật ra, từ vựng IELTS chỉ bắt đầu có giá trị khi bạn dùng được nó trong một lập luận, một câu trả lời Speaking, hoặc khi nhận ra cách đề Reading paraphrase ý. Bản tổng hợp dưới đây giữ lại các nhóm chủ đề quan trọng như Animals, Technology, Health, Economics và Education, nhưng được sắp lại để bạn học theo nghĩa, ví dụ và cụm dùng thật.

Bạn nên dùng bài này như một bản học chủ động

  • Không chỉ học nghĩa, mà học cả ví dụ tiếng Anh đi kèm.
  • Ưu tiên các cụm có thể đưa vào IELTS Writing Task 2 và Speaking Part 3.
  • Ghi lại những từ bạn thật sự dùng được, thay vì cố nhớ toàn bộ trong một lần.
  • Kết hợp với cách học từ vựng IELTS bằng flashcard nếu bạn muốn ôn lại theo chu kỳ.

Nếu bạn muốn kiểm tra tiêu chí từ vựng trong IELTS ở mức chính thức hơn, có thể đọc thêm thông tin từ IELTS.org. Còn trong bài này, Datio sẽ tập trung vào phần thực dụng nhất: từ nào đáng học, dùng trong câu ra sao, và lỗi nào nên tránh.


1. Từ Vựng Nâng Cao Theo Chủ Đề Animals And Conservation

Nhóm Animals and Conservation thường xuất hiện khi đề nói về môi trường, bảo tồn thiên nhiên, phát triển bền vững hoặc trách nhiệm của con người với hệ sinh thái. Đây cũng là nhóm từ vựng nâng cao theo chủ đề rất hay gặp trong Reading vì bài đọc thường dùng nhiều từ học thuật.

Animals and Conservation Vocabulary

Từ vựng trọng tâm kèm nghĩa và ví dụ IELTS

deforestation
/diːˌfɒrɪˈsteɪʃən/
nạn phá rừng
Deforestation can destroy natural habitats and push many species closer to extinction.
habitat
/ˈhæbɪtæt/
môi trường sống
Urban expansion has reduced the habitat of many wild animals.
extinction
/ɪkˈstɪŋkʃən/
sự tuyệt chủng
Some endangered species are at risk of extinction within the next few decades.
sustainable
/səˈsteɪnəbl/
bền vững
Governments should encourage sustainable farming to protect biodiversity.
sanctuary
/ˈsæŋktʃuəri/
khu bảo tồn, nơi trú ẩn
Wildlife sanctuaries provide safe environments for rescued animals.
poach
/pəʊtʃ/
săn bắt trái phép
Stricter penalties are needed to stop people from poaching endangered animals.

Collocations nên ghi nhớ

endangered species
loài có nguy cơ tuyệt chủng
Protecting endangered species should be a global priority.
raise awareness
nâng cao nhận thức
Schools can raise awareness about wildlife conservation.
food chain
chuỗi thức ăn
The disappearance of one species can affect the whole food chain.
in captivity
trong điều kiện nuôi nhốt
Some animals do not survive well in captivity.
Ví dụ IELTS Writing Task 2

Deforestation and illegal poaching have put many endangered species under severe pressure. To address this problem, governments should expand wildlife sanctuaries and raise public awareness about the long-term value of biodiversity.

Danh sách từ vựng mở rộng từ bài cũ
  • degradation (n): sự suy thoái
  • devastation (n): sự tàn phá
  • burrow (n): hang, hang thỏ
  • exotic (adj): lạ, hiếm
  • risky (adj): rủi ro
  • conservation / preservation (n): sự bảo tồn
  • population (n): quần thể, dân số
  • allocate (v): phân bổ
  • survive (v): sinh tồn
  • shelter (n/v): nơi trú ẩn, che chở
  • threatened species (nphr): loài bị đe dọa

2. Từ Vựng Nâng Cao Theo Chủ Đề Technology Band 7+

Technology là nhóm rất rộng, nhưng bạn không cần học dàn trải. Với IELTS, các từ nên ưu tiên là những từ giúp nói về đổi mới, tác động xã hội, tự động hóa và sự lỗi thời của công nghệ cũ. Khi học từ vựng nâng cao theo chủ đề Technology, hãy ưu tiên những cụm có thể dùng để phân tích mặt lợi, mặt hại và ảnh hưởng dài hạn.

Technology Vocabulary

Các từ dễ dùng trong bài luận về công nghệ và xã hội

innovation
/ˌɪnəˈveɪʃən/
sự đổi mới, phát minh
Technological innovation has transformed the way people communicate.
breakthrough
/ˈbreɪkθruː/
bước đột phá
Medical breakthroughs can improve the quality of life for millions of patients.
cutting-edge
/ˌkʌtɪŋ ˈedʒ/
tân tiến, hiện đại
Many companies invest heavily in cutting-edge technology.
obsolete
/ˈɒbsəliːt/
lỗi thời
Some traditional jobs may become obsolete because of automation.
automation
/ˌɔːtəˈmeɪʃən/
sự tự động hóa
Automation can increase productivity, but it may also reduce demand for manual labour.
e-commerce
/ˌiː ˈkɒmɜːs/
thương mại điện tử
E-commerce allows small businesses to reach customers beyond their local area.

Collocations nên ghi nhớ

artificial intelligence
trí tuệ nhân tạo
Artificial intelligence is changing education and healthcare.
technological advances
tiến bộ công nghệ
Technological advances can make learning more accessible.
digital technology
công nghệ kỹ thuật số
Digital technology has become part of everyday life.
wireless network
mạng không dây
A stable wireless network is essential for online learning.
Ví dụ IELTS Speaking Part 3

I think technology has made education much more flexible. With digital platforms and artificial intelligence, students can access learning materials at any time, although they still need guidance to use these tools effectively.

Danh sách từ vựng mở rộng từ bài cũ
  • innovative approach (nphr): cách tiếp cận sáng tạo
  • development (n): sự phát triển
  • advanced technology (nphr): công nghệ tân tiến
  • revolution (n): cuộc cách mạng
  • revolutionize (v): cách mạng hóa
  • computer age (nphr): thời đại máy tính
  • progress (n): tiến bộ, tiến trình
  • gadget (n): thiết bị tiện ích
  • programmer (n): lập trình viên
  • cyberspace (n): không gian mạng
  • technological devices and applications: thiết bị và ứng dụng công nghệ

3. Từ Vựng Nâng Cao Theo Chủ Đề Health

Health không chỉ là tên bệnh. Trong IELTS, chủ đề này thường đi với lối sống, hệ thống y tế, sức khỏe tinh thần, dinh dưỡng và các vấn đề xã hội như dịch bệnh hoặc bệnh mãn tính. Đây là nhóm từ vựng nâng cao theo chủ đề rất nên học nếu bạn muốn viết về public health, lifestyle hoặc government responsibility.

Health Vocabulary

Từ vựng dùng cho sức khỏe cá nhân và y tế cộng đồng

epidemic
/ˌepɪˈdemɪk/
dịch bệnh
An epidemic can place enormous pressure on public health systems.
precaution
/prɪˈkɔːʃən/
biện pháp đề phòng
People should take basic precautions to protect themselves from infectious diseases.
deterioration
/dɪˌtɪəriəˈreɪʃən/
sự suy giảm, trở nên tệ hơn
A lack of exercise may lead to a deterioration in physical health.
diagnose
/ˈdaɪəɡnəʊz/
chẩn đoán
Doctors need modern equipment to diagnose illnesses accurately.
chronic
/ˈkrɒnɪk/
mãn tính
Chronic stress can affect both mental and physical well-being.
nutrition
/njuːˈtrɪʃən/
dinh dưỡng
Good nutrition plays a major role in children’s development.

Collocations nên ghi nhớ

public health
y tế cộng đồng
Public health campaigns can encourage healthier habits.
mental well-being
sức khỏe tinh thần
Schools should pay more attention to students’ mental well-being.
prescribe medication
kê thuốc
Doctors should prescribe medication only when necessary.
prone to illness
dễ mắc bệnh
People with poor diets may be more prone to illness.
Lưu ý dùng từ
  • Well-being là danh từ, không phải tính từ. Có thể viết “mental well-being” hoặc “overall well-being”.
  • Autistic không có nghĩa là “trầm cảm”. Nếu muốn nói trầm cảm, dùng “depressed” hoặc “depression”.
Danh sách từ vựng mở rộng từ bài cũ
  • disorder (n): rối loạn
  • treatment (n): điều trị
  • immune (adj): miễn dịch
  • cancer (n): ung thư
  • examine (v): kiểm tra, khám sức khỏe
  • deteriorate (v): trở nên tệ hơn
  • afflict (v): hành hạ, ảnh hưởng xấu đến
  • prescribe (v): kê đơn
  • inject (v): tiêm
  • impaired (adj): suy giảm chức năng
  • counter-productive (adj): phản tác dụng

4. Từ Vựng IELTS Theo Chủ Đề Economics

Economics là nhóm từ dễ làm bài viết nghe “người lớn” hơn, nhưng cũng dễ bị dùng sai vì nhiều từ có sắc thái khá cụ thể. Khi học nhóm này, bạn nên đặt từ vào các ý quen thuộc: tăng trưởng, nghèo đói, tiêu dùng, cạnh tranh, thị trường lao động.

Economics Vocabulary

Từ vựng học thuật cho bài luận xã hội và kinh tế

domestic market
/dəˈmestɪk ˈmɑːkɪt/
thị trường nội địa
Small businesses often rely heavily on the domestic market.
consumer goods
/kənˈsjuːmə ɡʊdz/
hàng tiêu dùng
The price of consumer goods has increased in many countries.
impoverished
/ɪmˈpɒvərɪʃt/
nghèo khó, thiếu thốn
Children in impoverished areas may have fewer educational opportunities.
lucrative
/ˈluːkrətɪv/
sinh lợi
Tourism can become a lucrative industry for developing regions.
trade barrier
/treɪd ˈbæriə/
rào cản thương mại
Trade barriers can limit the growth of international business.
economic stability
/ˌiːkəˈnɒmɪk stəˈbɪləti/
sự ổn định kinh tế
Governments must maintain economic stability during periods of uncertainty.

Collocations nên ghi nhớ

a high standard of living
mức sống cao
Economic growth can improve people’s standard of living.
patterns of consumption
mô hình tiêu dùng
Advertising can influence patterns of consumption among young people.
prioritize economic growth
ưu tiên tăng trưởng kinh tế
Some governments prioritize economic growth over environmental protection.
mitigate the negative impact of
giảm thiểu tác động tiêu cực của
Policies are needed to mitigate the negative impact of inflation.
Danh sách từ vựng mở rộng từ bài cũ
  • commercial possibilities (nphr): khả năng thương mại hóa
  • debt (n): nợ
  • deposit (n): khoản đặt cọc
  • enterprise (n): doanh nghiệp
  • poverty (n): đói nghèo
  • labour-intensive (adj): cần nhiều lao động
  • middle-income class (nphr): tầng lớp thu nhập trung bình
  • harsh competition (nphr): cạnh tranh khắc nghiệt
  • bankrupt (adj/v): phá sản
  • barter (v): trao đổi hàng hóa

5. Từ Vựng Nâng Cao Theo Chủ Đề Education

Education là chủ đề rất gần với người học Việt Nam, nhưng nếu chỉ dùng “students”, “teachers”, “schools” thì bài dễ thiếu chiều sâu. Nhóm từ dưới đây giúp bạn nói chính xác hơn về đại học, đánh giá, năng lực nhận thức và sự phát triển của người học.

Education Vocabulary

Từ vựng dùng tốt cho IELTS Writing, Speaking và Reading

tertiary education
/ˈtɜːʃəri ˌedʒuˈkeɪʃən/
giáo dục đại học
Tertiary education can improve a person’s career prospects.
compulsory subject
/kəmˈpʌlsəri ˈsʌbdʒɪkt/
môn học bắt buộc
Physical education should remain a compulsory subject in schools.
evaluation
/ɪˌvæljuˈeɪʃən/
sự đánh giá
Continuous evaluation can give students a clearer picture of their progress.
acquisition
/ˌækwɪˈzɪʃən/
sự tiếp thu
Language acquisition requires regular exposure and meaningful practice.
inquisitive
/ɪnˈkwɪzətɪv/
ham học hỏi, tò mò
An inquisitive learner is more likely to explore ideas beyond the textbook.
cognitive
/ˈkɒɡnətɪv/
thuộc về nhận thức
Reading can support children’s cognitive development.

Collocations nên ghi nhớ

gifted students
học sinh có năng khiếu
Gifted students may need more challenging learning materials.
prestigious institution
tổ chức/trường danh tiếng
Many students hope to study at a prestigious institution abroad.
peer pressure
áp lực từ bạn bè đồng trang lứa
Peer pressure can affect teenagers’ academic choices.
nurture talent
nuôi dưỡng tài năng
Schools should create programmes that nurture students’ talents.
Ví dụ IELTS Writing Task 2

Instead of relying only on exams, schools should use continuous evaluation to identify students’ strengths and weaknesses. This approach can nurture talent more effectively and support long-term cognitive development.

Danh sách từ vựng mở rộng từ bài cũ
  • higher education (n): giáo dục đại học
  • private education (n): giáo dục tư nhân
  • distinction (n): sự khác biệt
  • peer (n): bạn cùng trang lứa
  • ignorance (n): sự thiếu hiểu biết
  • institution (n): tổ chức, cơ sở giáo dục
  • procrastinate (v): trì hoãn
  • dictate (v): đọc chép, ra lệnh
  • elucidate (v): giải thích, làm sáng tỏ
  • endeavor (v/n): nỗ lực
  • conventional (adj): truyền thống
  • mediocre (adj): bình thường, không nổi bật

Cách Học Từ Vựng Nâng Cao Theo Chủ Đề Không Bị Quên Nhanh

Nếu chỉ đọc danh sách một lần, bạn sẽ thấy quen mắt nhưng chưa chắc dùng được. Cách học ổn hơn là biến mỗi từ thành một “mảnh câu” có thể lắp vào bài IELTS. Với từ vựng nâng cao theo chủ đề, mục tiêu không phải là nhớ thật nhiều, mà là dùng đúng trong câu trả lời cụ thể.

Công thức 4 bước khi học một từ mới
Word Meaning Collocation IELTS Sentence

Ví dụ với sustainable: bền vững -> sustainable development -> Governments should promote sustainable development instead of short-term economic growth.

Với những bạn đang luyện Writing, có thể kết hợp nhóm từ trên với cách paraphrase IELTS Writing Task 2. Từ vựng nâng cao theo chủ đề chỉ thật sự phát huy tác dụng khi bạn biết đổi cách diễn đạt mà vẫn giữ đúng nghĩa.

Lỗi Phổ Biến Khi Học Từ Vựng Nâng Cao Theo Chủ Đề

Lỗi 1: Dùng từ khó nhưng sai loại từ
Chưa ổn
Technology has many innovation for students.
Tự nhiên hơn
Technological innovation has created many learning opportunities for students.
Lỗi 2: Nhồi nhiều từ Band 7 vào cùng một câu

Một câu không cần có 4-5 từ khó. IELTS đánh giá độ chính xác và tính tự nhiên. Nếu câu quá nặng, người chấm sẽ thấy bạn đang “trưng bày” từ vựng hơn là truyền đạt ý.

Lỗi 3: Chỉ học nghĩa tiếng Việt, không học cụm đi kèm

Ví dụ, biết mitigate là “giảm thiểu” chưa đủ. Bạn nên học luôn cụm mitigate the negative impact of something. Như vậy khi viết bài, câu sẽ bật ra nhanh hơn và ít sai hơn.

Nếu bạn học rất nhiều từ nhưng điểm Lexical Resource vẫn đứng yên, vấn đề có thể không nằm ở số lượng từ. Đôi khi điểm nghẽn là dùng sai ngữ cảnh, sai collocation, hoặc thiếu khả năng paraphrase. DATIO Error Mapping được thiết kế để giúp người học xác định đúng lỗi đang kéo band, thay vì học thêm theo cảm giác.

FAQ Về Từ Vựng Nâng Cao Theo Chủ Đề IELTS

1. Nên học bao nhiêu từ vựng nâng cao theo chủ đề mỗi ngày?
Khoảng 8-12 từ là đủ nếu bạn học kỹ. Với mỗi từ, hãy viết ít nhất một câu ví dụ liên quan đến IELTS. Học từ vựng nâng cao theo chủ đề theo cụm nhỏ sẽ tốt hơn học 50 từ rồi chỉ nhớ nghĩa tiếng Việt.
2. Từ vựng IELTS theo chủ đề có giúp tăng điểm Reading không?
Có. Khi vốn từ theo chủ đề tốt hơn, bạn nhận ra paraphrase trong bài Reading nhanh hơn. Ví dụ, đề có thể dùng “habitat destruction” để nói lại ý “deforestation affects wildlife”.
3. Có nên dùng toàn từ Band 7 trong Writing Task 2 không?
Không nên. Một bài tốt cần sự cân bằng giữa từ vựng học thuật và câu rõ nghĩa. Nếu dùng từ khó sai ngữ cảnh, điểm có thể giảm vì thiếu accuracy.
4. Chủ đề nào nên học trước nếu mới bắt đầu IELTS?
Bạn nên học trước Education, Technology, Health và Environment vì đây là các nhóm xuất hiện nhiều trong cả Writing Task 2 lẫn Speaking Part 3. Sau đó mở rộng sang Economics, Society, Work và Culture.
5. Làm sao để nhớ từ vựng IELTS lâu hơn?
Hãy ôn theo chu kỳ, đặt câu mới, và tự paraphrase câu cũ. Bạn cũng có thể dùng flashcard, nhưng đừng chỉ ghi mặt trước là tiếng Anh, mặt sau là tiếng Việt. Nên thêm collocation và ví dụ.
6. Học từ vựng nâng cao có cần IPA không?
Có, nhất là nếu bạn muốn dùng từ đó trong Speaking. IPA giúp bạn tránh phát âm sai những từ dài như deterioration, acquisition hoặc technological. Tuy nhiên, IPA chỉ là bước đầu; bạn vẫn cần nghe và lặp lại trong câu.

Muốn biến từ vựng thành điểm IELTS thật?

Tại IELTS WITH DATIO, học viên được đồng hành cùng Thầy Đạt IELTS và đội ngũ giáo viên theo lộ trình cá nhân hóa, giúp bạn biết mình đang thiếu vocabulary, grammar, idea hay cách triển khai bài.

Xem lộ trình khóa học IELTS
Về tác giả
Thầy Hồ Kính Đạt - Giảng viên IELTS IELTS 8.5

Thầy Hồ Kính Đạt (Datio)

Nhà sáng lập & Giảng viên trưởng · IELTS WITH DATIO

Hơn 12 năm giảng dạy IELTS tại Singapore và Việt Nam. Tốt nghiệp loại xuất sắc ngành Ngôn ngữ Anh tại NUS, Dean's List toàn khóa. Sáng lập phương pháp DATIO Error Mapping giúp học viên xác định điểm nghẽn và xây lộ trình học phù hợp hơn.

L9 · R9 · S9 · W8.5 NUS Dean's List 12+ năm giảng dạy YouTube 480K Facebook 720K
Đăng ký ngay

Bài kiểm tra trình độ tiếng Anh xếp lớp đầu vào

    CÁC BÀI VIẾT KHÁC
    Sổ tay ngữ pháp tiếng Anh vào 10 cho học sinh lớp 9 Gateway 10 Tải Sổ Tay Ngữ Pháp Tiếng Anh Vào 10 Cho Học Sinh Lớp 9
    08/07/2026 1155 lượt xem
    Tải sổ tay ngữ pháp tiếng Anh vào 10 cho học sinh lớp 9: 30 chương nền tảng, cách tra lỗi và ôn luyện trước khi làm đề.
    Học sinh lớp 9 mất gốc tiếng Anh có kịp thi vào 10 không Học sinh lớp 9 mất gốc tiếng Anh có kịp thi vào 10 không?
    05/07/2026 122 lượt xem
    Giải đáp học sinh lớp 9 mất gốc tiếng Anh có kịp thi vào 10 không, kèm cách phân loại mức độ mất gốc và hướng ôn phù hợp.
    Lộ trình ôn thi tiếng Anh vào 10 cho học sinh lớp 9 theo 3 giai đoạn Lộ trình ôn thi tiếng Anh vào 10 cho học sinh lớp 9
    05/07/2026 81 lượt xem
    Hướng dẫn chia lộ trình ôn thi tiếng Anh vào 10 thành 3 giai đoạn: Foundation, Core Knowledge và Test Intensive, kèm checklist lỗi thường gặp.
    Cau truc bai thi IELTS gom Listening Reading Writing Speaking Cấu Trúc Bài Thi IELTS 4 Kỹ Năng Listening Reading Writing Speaking
    30/06/2026 233 lượt xem
    Cấu trúc bài thi IELTS gồm 4 phần: Listening, Reading, Writing và Speaking. Tổng thời gian làm ba kỹ năng Listening, Reading, Writing thường khoảng 2 giờ 45 phút; phần Speaking kéo dài khoảng 11-14...

    Đăng ký kiểm tra trình độ miễn phí và nhận kết quả nhanh chóng, chuyên nghiệp.

    Hotline IELTS with Datio
    028.73.099.990
    Địa chỉ IELTS with Datio
    51/4/9 Thành Thái, Phường Diên Hồng, TPHCM (P.14, Q.10 cũ)
    Chat IELTS with Datio
    Facebook Messenger
    Email IELTS with Datio
    info@ieltsdatio.edu.vn
    Test trình độ IELTS miễn phí tại DATIO ENGLISH
    Test trình độ IELTS miễn phí tại DATIO ENGLISH
    Test trình độ IELTS miễn phí tại DATIO ENGLISH
    Bạn Chưa Tìm Được Lớp Phù Hợp ?

    Gọi ngay cho chúng tôi để được tư vấn

    Contact Icon

    Thông tin liên hệ