Shopping IELTS Speaking Part 1 là chủ đề quen thuộc về tần suất mua sắm, lựa chọn online hay tại cửa hàng, trải nghiệm đổi trả và cảm nhận cá nhân. Muốn trả lời ở mức Band 7+, bạn không cần dùng từ quá khó; hãy đưa ra lựa chọn rõ, một lý do tự nhiên và một chi tiết thật.
Bốn bài mẫu dưới đây dùng từ vựng vừa sức nói, có thể thay đổi theo thói quen của chính bạn. Đừng học thuộc nguyên đoạn: hãy giữ khung ý rồi đổi tần suất, món đồ và trải nghiệm mua sắm.
Đủ 4 câu hỏi Shopping trong bộ Forecast IELTS Speaking 2026.
Mỗi câu có gợi ý ý tưởng, vocabulary, collocations và sample answer Band 7+.
Có công thức AREF, lỗi thường gặp, bài luyện 15 phút và FAQ cuối bài.
Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 chủ đề Shopping kèm ý tưởng và từ vựng tự nhiên.
Nếu bạn đang luyện theo danh sách dự đoán, hãy đối chiếu thêm Forecast IELTS Speaking 2026 của Datio English. Forecast là tài liệu luyện ý và phản xạ, không phải đề thi chính thức và không nên dùng để học thuộc câu trả lời.
1. How often do you go shopping? – Shopping IELTS Speaking Part 1
Câu hỏi kiểm tra thói quen. Hãy nói tần suất, loại đồ thường mua và phân biệt mua nhu yếu phẩm với những lần mua món lớn.
Gợi ý ý tưởng
Mua thực phẩm hoặc đồ dùng một đến hai lần mỗi tuần.
Chỉ đi trung tâm thương mại khi cần quần áo hoặc đồ điện tử.
Tránh mua ngẫu hứng; thường chuẩn bị danh sách.
Nếu bận, đặt những món quen thuộc qua ứng dụng.
Vocabulary cho câu 1
Cụm từ nói về tần suất và thói quen mua sắm.
weekly grocery run
/ˈwiːkli ˈɡrəʊsəri rʌn/
lần đi mua thực phẩm hằng tuần
I do a weekly grocery run on Sunday.
every now and then
/ˈevri naʊ ən ðen/
thỉnh thoảng
I buy clothes every now and then.
stock up on
/stɒk ʌp ɒn/
mua dự trữ
We stock up on household essentials.
shopping list
/ˈʃɒpɪŋ lɪst/
danh sách mua sắm
A shopping list keeps me focused.
impulse purchase
/ˈɪmpʌls ˈpɜːtʃəs/
món mua ngẫu hứng
I try to avoid impulse purchases.
household essentials
/ˈhaʊshəʊld ɪˈsenʃəlz/
đồ thiết yếu trong nhà
I mostly shop for household essentials.
Collocations tự nhiên
go grocery shopping
đi mua thực phẩm
I go grocery shopping once a week.
pick up a few things
ghé mua vài món
I pick up a few things after work.
shop for necessities
mua đồ cần thiết
I mainly shop for necessities.
make a major purchase
mua một món lớn
I research carefully before a major purchase.
Sample answer Band 7+
I go shopping once or twice a week, mainly for groceries and household essentials. I usually make a list beforehand, so I can get everything quickly without buying things I do not need. For clothes or electronics, I shop much less often, perhaps once every couple of months. I prefer to think carefully before making a major purchase.
Điểm nâng cấp
Phân biệt rõ mua thường xuyên và mua món lớn.
Dùng trạng từ tần suất linh hoạt: once or twice a week, much less often, every couple of months.
2. Do you prefer online shopping or in-store shopping?
Đừng chỉ chọn một bên rồi dừng lại. Một câu trả lời tự nhiên có thể nêu lựa chọn chính và thừa nhận trường hợp ngoại lệ.
Gợi ý ý tưởng
Online tiện vì tiết kiệm thời gian và dễ so sánh giá.
Tại cửa hàng phù hợp với quần áo vì được thử đồ.
Online có nhiều lựa chọn nhưng khó đánh giá chất lượng thật.
Có thể dùng cả hai tùy loại sản phẩm.
Vocabulary cho câu 2
compare prices
/kəmˈpeə ˈpraɪsɪz/
so sánh giá
It is easy to compare prices online.
browse online
/braʊz ˌɒnˈlaɪn/
xem hàng trực tuyến
I browse online before buying anything.
try something on
/traɪ ˈsʌmθɪŋ ɒn/
thử đồ
I prefer to try clothes on.
delivery fee
/dɪˈlɪvəri fiː/
phí giao hàng
The delivery fee was quite reasonable.
customer reviews
/ˈkʌstəmə rɪˈvjuːz/
đánh giá khách hàng
I always read customer reviews first.
time-saving
/ˈtaɪm seɪvɪŋ/
tiết kiệm thời gian
Online shopping is time-saving.
Collocations tự nhiên
shop from home
mua sắm tại nhà
check the quality
kiểm tra chất lượng
have a wider selection
có nhiều lựa chọn hơn
see the product in person
xem sản phẩm trực tiếp
Sample answer Band 7+
I generally prefer online shopping because it is convenient and makes it easy to compare prices. I can place an order in a few minutes instead of travelling to several shops. However, I still buy clothes in-store because I want to try them on and check the material in person. So my choice really depends on what I am buying.
Điểm nâng cấp
Dùng however và so để tạo quan hệ đối lập, kết luận rõ.
Câu cuối khái quát lựa chọn thay vì lặp lại “I prefer online shopping”.
3. Have you ever returned anything you bought online?
Đây là câu hỏi trải nghiệm ở hiện tại hoàn thành. Nếu có, kể ngắn món đồ, vấn đề và cách cửa hàng xử lý; nếu chưa, giải thích cách bạn tránh phải đổi trả.
Gợi ý ý tưởng
Quần áo sai kích thước hoặc màu khác ảnh.
Đồ điện tử bị lỗi hoặc không đúng mô tả.
Quy trình đổi trả đơn giản hoặc mất nhiều thời gian.
Nếu chưa từng trả: thường đọc review và bảng kích thước trước.
Vocabulary cho câu 3
return an item
/rɪˈtɜːn ən ˈaɪtəm/
trả lại món hàng
I had to return the item.
get a refund
/ɡet ə ˈriːfʌnd/
được hoàn tiền
I received a full refund.
faulty product
/ˈfɔːlti ˈprɒdʌkt/
sản phẩm bị lỗi
They sent me a faulty product.
not as described
/nɒt əz dɪˈskraɪbd/
không giống mô tả
The item was not as described.
return policy
/rɪˈtɜːn ˈpɒləsi/
chính sách đổi trả
I checked the return policy.
replacement
/rɪˈpleɪsmənt/
sản phẩm thay thế
They offered me a replacement.
Collocations tự nhiên
request a refund
yêu cầu hoàn tiền
arrive damaged
giao đến trong tình trạng hư hỏng
follow the return instructions
làm theo hướng dẫn đổi trả
receive the wrong item
nhận nhầm sản phẩm
Sample answer Band 7+
Yes, I have. I once ordered a pair of wireless headphones, but the battery only lasted about an hour, so the product was clearly faulty. I contacted customer service, followed the return instructions and received a full refund a few days later. The process was fairly smooth, although repacking the item was a bit inconvenient.
Điểm nâng cấp
Mở bằng present perfect rồi chuyển sang past simple để kể sự việc cụ thể.
Kết thúc bằng cảm nhận hai chiều: smooth nhưng inconvenient.
4. Do you like shopping?
“Like shopping” không bắt buộc đồng nghĩa với mê trung tâm thương mại. Bạn có thể thích mua món cần thiết nhưng không coi shopping là sở thích.
Gợi ý ý tưởng
Thích cảm giác tìm được món phù hợp với giá tốt.
Không thích nơi đông đúc hoặc phải xếp hàng.
Chỉ thích mua sách, đồ công nghệ hoặc đồ cho sở thích.
Shopping mang tính thực tế hơn là giải trí.
Vocabulary cho câu 4
shop around
/ʃɒp əˈraʊnd/
xem nhiều nơi trước khi mua
I shop around for the best price.
good value for money
/ɡʊd ˈvæljuː fə ˈmʌni/
đáng tiền
The jacket was good value for money.
crowded checkout
/ˈkraʊdɪd ˈtʃekaʊt/
quầy thanh toán đông
I dislike crowded checkouts.
retail therapy
/ˈriːteɪl ˈθerəpi/
mua sắm để cải thiện tâm trạng
I do not really believe in retail therapy.
a practical task
/ə ˈpræktɪkəl tɑːsk/
một việc mang tính thực tế
Shopping is a practical task for me.
hunt for bargains
/hʌnt fə ˈbɑːɡɪnz/
săn hàng giá tốt
My sister loves hunting for bargains.
Collocations tự nhiên
enjoy the experience
tận hưởng trải nghiệm
find a good deal
tìm được món hời
waste time browsing
tốn thời gian xem hàng
buy with a purpose
mua có mục đích
Sample answer Band 7+
I like shopping when I have a clear purpose, such as finding a book or replacing something I use every day. I enjoy comparing a few options and getting good value for money. However, I would not describe shopping as a hobby because I get tired in crowded stores and dislike waiting in long queues. For me, it is enjoyable in small doses.
Điểm nâng cấp
Câu trả lời có sắc thái, không ép bản thân vào “yes” hoặc “no” tuyệt đối.
Cụm in small doses kết thúc ngắn nhưng thể hiện quan điểm rõ.
Lỗi thường gặp khi trả lời Shopping IELTS Speaking Part 1
Theo quan sát trong quá trình sửa bài Speaking tại Datio English, lỗi phổ biến không phải thiếu “từ Band 8”. Người học thường có trải nghiệm thật nhưng kể lan man, lặp shop/buy nhiều lần hoặc chuyển thì chưa đúng khi nói về một lần đổi trả.
Lỗi 1: Chỉ trả lời một câu ngắn
Chưa đủ
I go shopping once a week.
Tự nhiên hơn
I go shopping once a week, mainly to buy groceries for the next few days.
Lỗi 2: Lặp shop và buy
Thay đổi bằng browse online, place an order, pick up a few things, make a purchase, shop around hoặc get a refund. Không cần cố dùng idiom nếu collocation đơn giản đã diễn đạt đúng.
Lỗi 3: Sai thì ở câu hỏi trải nghiệm
Mở bằng “Yes, I have” hoặc “No, I haven’t”, sau đó dùng past simple khi kể lần cụ thể: I ordered, it arrived, I contacted, they refunded.
Công thức AREF cho bài Speaking Part 1 Shopping
AREF giúp bạn mở rộng vừa đủ mà không biến Part 1 thành bài nói dài.
AnswerReasonExampleFeeling
Bước
Ví dụ
Answer
I generally prefer online shopping.
Reason
It saves time and lets me compare prices.
Example
I often order household items online.
Feeling
It makes routine shopping much less stressful.
Từ vựng tổng hợp cho Shopping IELTS Speaking Part 1
Cụm từ
Nghĩa
Ví dụ
place an order
đặt hàng
I placed an order last night.
shop around
xem nhiều nơi
I shop around before buying electronics.
try something on
thử đồ
I like to try jackets on in-store.
get a refund
được hoàn tiền
I got a refund within three days.
good value for money
đáng tiền
The shoes were good value for money.
customer reviews
đánh giá khách hàng
I read customer reviews carefully.
Cách luyện 4 câu hỏi Shopping trong 15 phút
Ghi ba thông tin thật: tần suất mua sắm, loại đồ thường mua và một trải nghiệm online.
Chọn sáu cụm từ trong bài, mỗi câu chỉ dùng một hoặc hai cụm.
Trả lời mỗi câu trong khoảng 20–35 giây rồi ghi âm.
Nghe lại để kiểm tra chỗ ngập ngừng, lặp từ và chuyển thì.
Trả lời lần hai bằng cùng ý nhưng đổi cách diễn đạt.
Shopping IELTS Speaking Part 1 nên trả lời dài bao nhiêu?
Mỗi câu thường chỉ cần khoảng 3–5 câu tự nhiên: trả lời trực tiếp, nêu một lý do và thêm một chi tiết cá nhân. Bạn không cần kể toàn bộ thói quen mua sắm. Hãy dừng khi ý đã rõ và câu trả lời vẫn giống một cuộc trò chuyện.
Nên chọn online shopping hay in-store shopping trong câu trả lời?
Không có lựa chọn đúng duy nhất. Hãy chọn phương án giống thói quen thật của bạn, hoặc nói rằng bạn dùng cả hai trong những tình huống khác nhau. Ví dụ, mua đồ quen thuộc online nhưng thử quần áo trực tiếp tại cửa hàng.
Nếu chưa từng trả hàng online thì trả lời thế nào?
Bạn có thể trả lời “Not yet” rồi giải thích rằng mình thường đọc đánh giá và kiểm tra bảng kích thước trước khi đặt hàng. Sau đó thêm một tình huống giả định, chẳng hạn bạn sẽ yêu cầu hoàn tiền nếu sản phẩm bị lỗi hoặc không giống mô tả.
Từ vựng nào hữu ích cho IELTS Speaking chủ đề Shopping?
Các cụm dễ dùng gồm shop around, compare prices, place an order, try something on, return an item và get a refund. Chỉ nên chọn một hoặc hai cụm phù hợp cho mỗi câu. Dùng đúng ngữ cảnh và phát âm rõ quan trọng hơn việc nhồi nhiều từ khó.
Có nên học thuộc bài mẫu Shopping IELTS Speaking Part 1 không?
Không nên học thuộc nguyên đoạn vì câu trả lời dễ nghe cứng và khó thích nghi khi giám khảo đổi cách hỏi. Hãy giữ khung ý, collocation và cấu trúc câu, sau đó thay bằng tần suất, món đồ và trải nghiệm thật của bạn. Ghi âm hai phiên bản cho mỗi câu sẽ giúp phản xạ linh hoạt hơn.
Làm sao nâng câu trả lời Shopping lên mức Band 7+?
Hãy phát triển câu trả lời mạch lạc, dùng từ đúng sắc thái và kết hợp linh hoạt câu đơn với câu phức. Band 7 không đến từ một từ hiếm riêng lẻ; người nói cần duy trì độ trôi chảy, kiểm soát ngữ pháp và phát âm dễ hiểu. Sau khi ghi âm, nên xác định lỗi lặp thay vì chỉ học thêm bài mẫu.
Muốn biết câu trả lời Speaking của bạn đang kẹt ở đâu?
Datio English giúp người học xác định lỗi lặp, luyện phản xạ và xây lộ trình phù hợp thay vì học thuộc hàng loạt bài mẫu.
Nhà sáng lập & Giảng viên trưởng · IELTS WITH DATIO
Hơn 12 năm giảng dạy IELTS tại Singapore và Việt Nam. Tốt nghiệp loại xuất sắc ngành Ngôn ngữ Anh tại NUS, Dean's List toàn khóa. Sáng lập phương pháp DATIO Error Mapping giúp học viên xác định điểm nghẽn và xây lộ trình học phù hợp hơn.
8 cụm từ idioms IELTS Speaking này có thể dùng khi gặp các chủ đề Study, Work, Weekends, Hobbies, Accommodation và Describe a Person. Thay vì học thuộc cả đoạn, bạn nên chọn cụm gần với trải nghiệm...
Bài mẫu IELTS Speaking band 9.0 là cuộc trò chuyện giữa thầy Hồ Kính Đạt và thầy Keith về Hometown, Weekends và Clothes. Thầy Keith nhận xét phần thể hiện ở mức Band 9 nhờ vốn từ linh hoạt, colloca...
Đăng ký kiểm tra trình độ miễn phí và nhận kết quả nhanh chóng, chuyên nghiệp.