Hobby IELTS Speaking Part 1: Bài Mẫu Band 7+ & Từ Vựng

386 lượt xem Theo dõi DATIO ENGLISH trên DATIO ENGLISH trên Google News

Hobby IELTS Speaking Part 1 thường hỏi về sở thích hiện tại, những hoạt động bạn từng thích khi còn nhỏ và mức độ giống nhau giữa sở thích của các thành viên trong gia đình. Muốn trả lời tự nhiên, bạn chỉ cần nêu một hoạt động thật, nói khi nào mình làm và giải thích điều mình nhận được từ hoạt động đó.

Bốn câu dưới đây nằm trong Forecast IELTS Speaking 2026 của Datio English. Forecast dùng để luyện ý tưởng và phản xạ; đây không phải đề thi chính thức và không bảo đảm câu hỏi xuất hiện nguyên văn trong phòng thi.

Cách dùng bài mẫu: Đừng học thuộc cả đoạn. Hãy giữ lại một ý hợp với mình, thay hoạt động và thời điểm bằng trải nghiệm thật rồi tự nói lại.

  • Với mỗi câu, chọn một sở thích chính thay vì kể một danh sách dài.
  • Thêm một tình huống cụ thể: cuối tuần, sau giờ học hoặc khi ở cùng gia đình.
  • Nghe kỹ mốc thời gian để chọn đúng present perfect, past simple hoặc hiện tại đơn.
Chuyên môn nội dung: Bài mẫu và phần phân tích được thầy Hồ Kính Đạt biên soạn và chỉnh sửa cho người học Datio English.
Hobby IELTS Speaking Part 1 bài mẫu Band 7+
Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 chủ đề Hobby kèm ý tưởng, từ vựng và cách phát triển câu trả lời tự nhiên.

Theo IELTS.org, Part 1 kéo dài khoảng 4–5 phút và xoay quanh những chủ đề, trải nghiệm quen thuộc. British Council cũng khuyên thí sinh phát triển câu trả lời bằng lý do hoặc ví dụ, nhưng vẫn nói tự nhiên và tránh học thuộc.


1. Do you have the same hobbies as your family members? – Hobby IELTS Speaking Part 1

Bạn không cần trả lời hoàn toàn giống hoặc hoàn toàn khác. Cách nói tự nhiên nhất thường là nêu một sở thích chung, sau đó chỉ ra điểm khác biệt giữa bạn và một thành viên trong gia đình.

Bạn có thể triển khai theo những hướng này
  • Cùng thích nấu ăn, xem phim, đi bộ hoặc chụp ảnh.
  • Chỉ có một sở thích chung; phần lớn thời gian mỗi người làm hoạt động riêng.
  • Bạn học một sở thích từ bố, mẹ, anh chị hoặc ông bà.
  • Sở thích khác nhau nhưng đôi khi cả nhà vẫn dành thời gian cùng nhau.

Từ vựng cho câu 1

have in common
/hæv ɪn ˈkɒmən/
có điểm chung
Photography is one interest my brother and I have in common.
shared interest
/ʃeəd ˈɪntrəst/
sở thích chung
Cooking is a shared interest in my family.
take after
/teɪk ˈɑːftə/
giống một thành viên trong gia đình
I take after my father because we both enjoy cycling.
gardening
/ˈɡɑːdənɪŋ/
làm vườn
My mother spends her weekends gardening.
photography
/fəˈtɒɡrəfi/
nhiếp ảnh
My brother introduced me to photography.
quality time
/ˈkwɒləti taɪm/
thời gian có ý nghĩa bên nhau
Cooking together gives us some quality time.

Collocations tự nhiên

share a hobby
có chung sở thích
My sister and I share a hobby.
bond over something
gắn kết nhờ một hoạt động
We bond over our love of cooking.
have different interests
có sở thích khác nhau
Most of us have different interests.
spend quality time together
dành thời gian ý nghĩa bên nhau
This hobby helps us spend quality time together.
Bài mẫu Band 7+

Not exactly. Most people in my family have different interests, but my younger brother and I both enjoy taking photos. We sometimes go for a walk at the weekend and look for interesting places to photograph. My mother, on the other hand, prefers gardening, so that is something I do not really share with her.

Vì sao câu trả lời này tự nhiên?
  • Not exactly mở đầu linh hoạt hơn một câu trả lời tuyệt đối.
  • Chi tiết đi bộ cuối tuần biến “taking photos” thành một trải nghiệm cụ thể.
  • On the other hand tạo đối chiếu rõ nhưng vẫn giữ giọng hội thoại.

2. Do you have a hobby that you’ve had since childhood?

Từ since childhood cho biết sở thích bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn ở hiện tại. Hãy dùng present perfect để nói về khoảng thời gian, rồi chuyển sang hiện tại đơn khi mô tả thói quen bây giờ.

Chọn một hoạt động đã theo bạn nhiều năm
  • Đọc truyện, vẽ, chơi nhạc cụ hoặc chơi một môn thể thao.
  • Kể ai đã giới thiệu sở thích đó cho bạn.
  • Nói cách sở thích thay đổi khi bạn lớn lên.
  • Giải thích vì sao bạn vẫn duy trì hoạt động đến hiện tại.

Từ vựng cho câu 2

stick with
/stɪk wɪð/
duy trì, tiếp tục theo đuổi
Reading is one hobby I have stuck with for years.
take up
/teɪk ʌp/
bắt đầu một sở thích
I took up drawing when I was in primary school.
childhood pastime
/ˈtʃaɪldhʊd ˈpɑːstaɪm/
thú vui thời thơ ấu
Reading comics was my favourite childhood pastime.
avid reader
/ˈævɪd ˈriːdə/
người rất thích đọc sách
I have been an avid reader since I was eight.
lose track of time
/luːz træk əv taɪm/
quên mất thời gian
I sometimes lose track of time when I read.
unwind
/ʌnˈwaɪnd/
thư giãn
A good book helps me unwind before bed.

Collocations tự nhiên

keep up a hobby
duy trì một sở thích
I have managed to keep up this hobby.
develop a love for
dần yêu thích
I developed a love for books at an early age.
pick up a book
cầm sách lên đọc
I pick up a book whenever I have a quiet evening.
stay with me
gắn bó lâu dài với tôi
That habit has stayed with me ever since.
Mốc thời gian cần nghe

Present perfect:I have had this hobby since childhood.
Past simple:I started reading when I was eight.
Hiện tại:I now read for half an hour before bed.

Bài mẫu Band 7+

Yes. I have been interested in reading since I was about eight years old. My parents used to buy me comic books, and over time I moved on to short stories and novels. I still read for around half an hour before going to bed because it helps me unwind. It is probably the hobby I have stuck with the longest.

Điểm đáng học từ bài mẫu
  • Present perfect trả lời đúng ý “vẫn còn duy trì”.
  • Over time I moved on to… cho thấy sở thích phát triển theo độ tuổi.
  • Câu cuối quay lại trực tiếp câu hỏi thay vì mở thêm ý mới.

3. Did you have any hobbies when you were a child?

Câu này chỉ hỏi về quá khứ. Bạn có thể kể một hoặc hai hoạt động từng thích, nói mình thường làm chúng ở đâu rồi cho biết sở thích ấy còn tiếp tục hay đã dừng lại.

Gợi lại một cảnh nhỏ thời thơ ấu
  • Vẽ tranh, sưu tầm nhãn dán, truyện tranh hoặc đồ chơi nhỏ.
  • Chơi ngoài trời với bạn bè sau giờ học.
  • Làm đồ thủ công hoặc xây mô hình ở nhà.
  • Nói vì sao bạn dừng lại hoặc cách hoạt động ấy ảnh hưởng đến bạn hiện nay.

Từ vựng cho câu 3

collect stickers
/kəˈlekt ˈstɪkəz/
sưu tầm nhãn dán
I used to collect stickers with my classmates.
draw cartoons
/drɔː kɑːˈtuːnz/
vẽ tranh hoạt hình
I spent hours drawing cartoons after school.
play outdoors
/pleɪ ˌaʊtˈdɔːz/
chơi ngoài trời
We played outdoors until dinner time.
make crafts
/meɪk krɑːfts/
làm đồ thủ công
I enjoyed making crafts from coloured paper.
imaginative
/ɪˈmædʒɪnətɪv/
giàu trí tưởng tượng
Drawing helped me become more imaginative.
grow out of
/ɡrəʊ aʊt əv/
không còn thích khi lớn lên
I eventually grew out of collecting toys.

Collocations tự nhiên

spend hours doing something
dành hàng giờ làm gì
I spent hours sketching in my notebook.
be fond of
rất thích
I was fond of making things by hand.
lose interest in
mất hứng thú với
I lost interest in collecting stickers as I got older.
after school
sau giờ học
I usually drew pictures after school.
Bài mẫu Band 7+

Yes, I did. When I was a child, I was really fond of drawing cartoons and collecting comic books. I often spent entire afternoons sketching characters in a notebook and showing them to my friends. I eventually stopped collecting comics because school became busier, but I still doodle from time to time. Looking back, those hobbies made my childhood more creative.

Điểm đáng học từ bài mẫu
  • Past simple và when I was a child giữ mốc thời gian rõ ràng.
  • Chi tiết cuốn sổ và bạn bè tạo hình ảnh thật, không cần từ quá khó.
  • Câu cuối cho biết ý nghĩa của sở thích thay vì chỉ kể hoạt động.

4. Do you have any hobbies?

Đây là câu hỏi mở, nhưng “I like music, movies and sports” vẫn còn quá chung. Hãy chọn sở thích bạn làm thường xuyên nhất rồi thêm thời điểm, cách thực hiện và lý do bạn thích nó.

Không cần một sở thích khác thường
  • Chụp ảnh bằng điện thoại khi đi bộ cuối tuần.
  • Nấu một món mới, đọc sách hoặc xem phim có chọn lọc.
  • Chạy bộ, đạp xe, chơi cầu lông hoặc tập yoga.
  • Nếu bận, nói về hoạt động bạn chỉ làm thỉnh thoảng để thư giãn.

Từ vựng cho câu 4

amateur photography
/ˈæmətə fəˈtɒɡrəfi/
nhiếp ảnh không chuyên
I am interested in amateur photography.
casual hobby
/ˈkæʒuəl ˈhɒbi/
sở thích nhẹ nhàng, không chuyên
It is just a casual hobby for me.
spare time
/speə taɪm/
thời gian rảnh
I take photos in my spare time.
creative outlet
/kriˈeɪtɪv ˈaʊtlet/
cách để thể hiện sự sáng tạo
Photography gives me a creative outlet.
recharge
/ˌriːˈtʃɑːdʒ/
nạp lại năng lượng
A quiet walk helps me recharge.
be keen on
/biː kiːn ɒn/
thích, hứng thú với
I am quite keen on taking street photos.

Collocations tự nhiên

pursue a hobby
theo đuổi một sở thích
I try to pursue this hobby at weekends.
take photos
chụp ảnh
I take photos during my weekend walks.
clear my mind
làm đầu óc thư thái
The activity helps me clear my mind.
make time for
sắp xếp thời gian cho
I make time for it whenever I can.
Bài mẫu Band 7+

Yes, I do. My main hobby is taking photos, although I only use my phone rather than a professional camera. At weekends, I often walk around my neighbourhood and photograph small details that catch my attention. It gives me a creative outlet and helps me clear my mind after a busy week. I would like to learn more about composition in the future.

Điểm đáng học từ bài mẫu
  • Người nói giới hạn rõ mức độ: chỉ dùng điện thoại, không phải nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp.
  • Hoạt động, thời điểm và lợi ích được nối thành một mạch thay vì liệt kê.
  • Câu cuối thêm dự định vừa đủ mà không kéo Part 1 thành bài nói dài.

Lỗi thường gặp trong Hobby IELTS Speaking Part 1

Khi sửa bài Speaking cho học viên, thầy Hồ Kính Đạt thường thấy người học không thiếu tên sở thích. Vấn đề nằm ở chỗ các bạn kể một danh sách dài, dùng cùng một đoạn cho cả bốn câu hoặc chọn sai thì khi chuyển giữa thời thơ ấu và hiện tại.

1. Kể tên sở thích nhưng không có trải nghiệm

Chưa đủ:I like reading, music, movies and sports.
Tự nhiên hơn: Chọn một hoạt động rồi thêm cảnh thật: I usually read short stories before bed because they help me switch off.

2. Nhầm mốc thời gian ở hai câu về childhood

I have read since I was eight có thể nói về hoạt động kéo dài, nhưng khi kể một thói quen đã kết thúc, hãy dùng I used to read comics when I was a child. Trước khi trả lời, hãy xác định sở thích còn tiếp tục hay chỉ thuộc về quá khứ.

3. Dùng play cho mọi sở thích

Nói play badminton hoặc play the guitar, nhưng dùng go cycling, do yoga, take photosread books. Học cả cụm động từ–danh từ sẽ an toàn hơn học danh từ hobby riêng lẻ.

4. Biến sở thích bình thường thành một câu chuyện quá đẹp

Bạn không cần nói mình có một bộ sưu tập hiếm hay chơi nhạc cụ từ năm ba tuổi. Một câu trả lời về đi bộ, đọc truyện hoặc chụp ảnh bằng điện thoại vẫn tốt nếu có lý do và chi tiết thật.

Giống bài học thuộc
“My hobby is reading because reading is very useful and broadens my horizons.”
Có trải nghiệm thật
“I usually read before bed because it helps me slow down after a busy day.”

Nếu lỗi vẫn lặp lại sau vài lần ghi âm, hãy dùng phương pháp DATIO Error Mapping do Datio English phát triển để xác định mình đang kẹt ở ý tưởng, thì, collocation, phát âm hay phản xạ. Sửa đúng một nhóm lỗi sẽ hiệu quả hơn việc đổi sang một bài mẫu khác.

Công thức AREF cho IELTS Speaking Part 1 topic Hobby

AREF là khung luyện giúp bạn phát triển câu trả lời vừa đủ. Không cần ép cả bốn bước vào mọi câu; khi câu trả lời đã có quan điểm, lý do và một chi tiết thật, bạn có thể dừng.

AREF = Answer → Reason → Example → Feeling
AnswerReasonExampleFeeling
Bước Ví dụ với “Do you have any hobbies?”
Answer Yes, my main hobby is taking photos.
Reason It gives me a creative outlet.
Example I take photos during weekend walks.
Feeling The activity helps me clear my mind.

Từ vựng Hobby IELTS Speaking Part 1 cần nhớ

Bạn chỉ cần chọn những cụm phù hợp với trải nghiệm của mình. Nếu muốn mở rộng cách nói về sở thích, bài 8 cụm từ IELTS Speaking của thầy Hồ Kính Đạt có thêm ví dụ cho chủ đề Hobbies; tuy nhiên, đừng cố dùng idiom nếu một collocation đơn giản đã diễn đạt đúng.

Từ/cụm Nghĩa Ví dụ
have something in common có điểm chung My sister and I have photography in common.
take up a hobby bắt đầu một sở thích I took up drawing in primary school.
stick with a hobby duy trì sở thích Reading is the hobby I have stuck with.
grow out of something không còn thích khi lớn lên I grew out of collecting toys.
in my spare time trong thời gian rảnh I read in my spare time.
be keen on hứng thú với I am keen on amateur photography.
creative outlet cách thể hiện sự sáng tạo Sketching gives me a creative outlet.
help me unwind giúp tôi thư giãn Reading helps me unwind before bed.
make time for sắp xếp thời gian cho I make time for my hobby at weekends.

Cách luyện 4 câu hỏi Hobby trong 15 phút

  1. Chọn một sở thích hiện tại, một sở thích thời thơ ấu và một hoạt động chung với gia đình.
  2. Viết ba từ khóa cho mỗi câu: hoạt động, thời điểm và lý do.
  3. Nói mỗi câu trong 20–30 giây mà không nhìn bài mẫu.
  4. Nghe lại và kiểm tra một lỗi ưu tiên: mốc thời gian, động từ đi với hobby, lặp từ hoặc câu quá chung.
  5. Trả lời lần hai bằng cùng trải nghiệm nhưng thay một cụm từ hoặc cấu trúc.

Khi tự nghe lại, bạn có thể đối chiếu bốn tiêu chí qua bản giải thích IELTS Speaking Band Descriptors của Datio English. Đừng chỉ đếm từ khó; hãy nghe xem câu trả lời có rõ ý, đúng thì và dễ hiểu hay không.

Cần củng cố từ vựng hoặc ngữ pháp nền?

Bạn có thể luyện thêm các nội dung hiện có trên Datio TestLab, sau đó quay lại thu âm bốn câu Hobby để kiểm tra mức tiến bộ.

Khám phá Datio TestLab

FAQ về Hobby IELTS Speaking Part 1

Nên nói hobby hay hobbies trong IELTS Speaking Part 1?

Dùng hobby khi nói về một sở thích cụ thể và hobbies khi nói chung về nhiều sở thích. Ví dụ: My main hobby is photography, nhưng I have a few hobbies, including reading and cycling. Hãy để danh từ khớp với ý thật thay vì cố dùng một dạng cho mọi câu hỏi.

Câu trả lời Hobby IELTS Speaking Part 1 nên dài bao nhiêu?

Khoảng 3–5 câu tự nhiên thường đủ. Bạn nên trả lời trực tiếp, nêu lý do và thêm một tình huống cụ thể như lúc nào hoặc với ai bạn thực hiện sở thích đó. Khi ý đã rõ, hãy dừng thay vì kéo dài bằng danh sách từ vựng.

Hai câu hỏi về hobby since childhood và hobbies as a child khác nhau thế nào?

Câu Do you have a hobby that you’ve had since childhood? hỏi về một sở thích bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn ở hiện tại, nên present perfect phù hợp. Câu Did you have any hobbies when you were a child? chỉ hỏi về thời thơ ấu, vì vậy bạn có thể dùng past simple hoặc used to. Hãy nghe kỹ mốc thời gian trước khi chọn thì.

Có thể trả lời rằng mình không có sở thích không?

Có, miễn là bạn phát triển câu trả lời. Bạn có thể nói lịch học hoặc công việc khiến mình ít thời gian rảnh, sau đó nhắc một hoạt động thỉnh thoảng vẫn làm để thư giãn. Cách trả lời thành thật sẽ tự nhiên hơn việc bịa một sở thích cầu kỳ.

Dùng từ nào để nói về sở thích tự nhiên hơn?

Ưu tiên những cụm dễ nói như take up a hobby, be keen on, in my spare time, help me unwindhave something in common. Một hoặc hai collocations đúng ngữ cảnh có giá trị hơn nhiều từ hiếm được ghép gượng. Hãy đặt cụm từ vào trải nghiệm thật của bạn trước khi luyện nói.

Làm sao luyện chủ đề Hobby mà không học thuộc bài mẫu?

Với mỗi câu, chỉ ghi ba từ khóa: hoạt động, thời điểm và lý do. Nói trong 20–30 giây, nghe lại rồi sửa một lỗi rõ nhất trước khi trả lời lần hai. Giữ trải nghiệm nhưng đổi cách diễn đạt sẽ giúp bạn tạo phản xạ thay vì nhớ nguyên đoạn.

Chưa biết nên ưu tiên phần nào?

Làm bài kiểm tra trình độ của Datio English để xác định phần kiến thức cần củng cố trước khi xây lịch luyện Speaking.

Kiểm tra trình độ IELTS

Về tác giả
Thầy Hồ Kính Đạt - Giảng viên IELTS IELTS 8.5

Thầy Hồ Kính Đạt (Datio)

Nhà sáng lập & Giảng viên trưởng · IELTS WITH DATIO

Hơn 12 năm giảng dạy IELTS tại Singapore và Việt Nam. Tốt nghiệp loại xuất sắc ngành Ngôn ngữ Anh tại NUS, Dean's List toàn khóa. Sáng lập phương pháp DATIO Error Mapping giúp học viên xác định điểm nghẽn và xây lộ trình học phù hợp hơn.

L9 · R9 · S9 · W8.5 NUS Dean's List 12+ năm giảng dạy YouTube 480K Facebook 720K
Đăng ký ngay

Bài kiểm tra trình độ tiếng Anh xếp lớp đầu vào

    CÁC BÀI VIẾT KHÁC
    Music IELTS Speaking Part 1 bài mẫu Band 7+ Music IELTS Speaking Part 1: Bài Mẫu Band 7+ & Từ Vựng
    24/08/2026 151 lượt xem
    Music IELTS Speaking Part 1 gồm 2 câu hỏi Forecast, bài mẫu Band 7+, từ vựng có IPA, collocations, lỗi thường gặp và cách luyện trong 10 phút.
    Bài mẫu IELTS Speaking Band 6.0 cùng thầy Hồ Kính Đạt Bài Mẫu IELTS Speaking Band 6.0: Phân Tích Đủ 3 Part
    17/08/2026 217 lượt xem
    Phân tích bài IELTS Speaking Band 6.0 đủ ba Part: điểm mạnh, lỗi ngữ pháp và dùng từ trong transcript, cùng cách luyện để tiến lên Band 6.5.
    Tidiness IELTS Speaking Part 1 bài mẫu Band 7+ Tidiness IELTS Speaking Part 1: Bài Mẫu Band 7+ & Từ Vựng
    17/08/2026 84 lượt xem
    Tidiness IELTS Speaking Part 1 gồm 2 bài mẫu Band 7+, từ vựng dễ dùng, lỗi sai thường gặp và cách luyện không học thuộc.
    8 cụm từ idioms IELTS Speaking cho Study, Work, Weekends, Hobbies, Accommodation và Describe a Person, kèm nghĩa, ví dụ và lỗi cần tránh. 8 cụm từ idioms IELTS Speaking người tự học cần nắm | Datio English
    13/08/2026 115 lượt xem
    8 cụm từ idioms IELTS Speaking này có thể dùng khi gặp các chủ đề Study, Work, Weekends, Hobbies, Accommodation và Describe a Person. Thay vì học thuộc cả đoạn, bạn nên chọn cụm gần với trải nghiệm...

    Đăng ký kiểm tra trình độ miễn phí và nhận kết quả nhanh chóng, chuyên nghiệp.

    Hotline IELTS with Datio
    028.73.099.990
    Địa chỉ IELTS with Datio
    51/4/9 Thành Thái, Phường Diên Hồng, TPHCM (P.14, Q.10 cũ)
    Chat IELTS with Datio
    Facebook Messenger
    Email IELTS with Datio
    info@ieltsdatio.edu.vn
    Test trình độ IELTS miễn phí tại DATIO ENGLISH
    Test trình độ IELTS miễn phí tại DATIO ENGLISH
    Test trình độ IELTS miễn phí tại DATIO ENGLISH
    Bạn Chưa Tìm Được Lớp Phù Hợp ?

    Gọi ngay cho chúng tôi để được tư vấn

    Contact Icon

    Thông tin liên hệ