IELTS Academic (học thuật) và IELTS General Training (tổng quát), Thi cái nào lợi hơn?

643 lượt xem Theo dõi IELTS with Datio trên IELTS with Datio trên Google News
Đánh giá

IELTS Academic (học thuật) và IELTS General Training (tổng quát), Thi cái nào lợi hơn?

Các bạn đang băn khoăn về sự khác nhau giữa IELTS Academic và IELTS General, IELTS Academic và IELTS General chắc chắn sẽ là hai khái niệm mà các bạn cần phải nắm rõ để lựa chọn phù hợp cho mục đích cá nhân sau này. “IELTS Học thuật hay IELTS Tổng quát, thi cái nào lợi hơn?”

1. THI IELTS là gì? 

IELTS (International English Language Testing System) là một trong những kỳ thi tiếng Anh quốc tế phổ biến nhất, được sử dụng để đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh của thí sinh. Kỳ thi này có hai dạng chính: IELTS Academic (học thuật)IELTS General Training (tổng quát). Mỗi dạng bài thi có mục đích và yêu cầu khác nhau, phù hợp với từng đối tượng riêng biệt.

Bất kể mục tiêu của bạn là gì, bài kiểm tra IELTS được thiết kế để giúp bạn đạt được mục tiêu của mình. Nắm rõ được sự khác biệt giữa hai loại bài kiểm tra giúp bạn dễ dàng lựa chọn hình thức kiểm tra phù hợp cho những mục tiêu của bạn trong tương lai.

Nếu bạn đang hướng tới việc học tập ở môi trường học thuật hoặc muốn tham gia vào các khóa học đại học, kiểu bài Học thuật là lựa chọn phù hợp. Trái lại, nếu bạn đang hướng tới mục tiêu di cư hoặc làm việc, loại bài Tổng quát sẽ phù hợp hơn.

IELTS Academic (học thuật) và IELTS General Training (tổng quát), Thi cái nào lợi hơn?

IELTS Academic (học thuật) và IELTS General Training (tổng quát)

2. Mục đích của từng loại IELTS

Một thông tin khác là khi có bằng Học thuật thì bạn sẽ không cần thi bằng Tổng quát do đó, tùy thuộc mục tiêu mà bạn có thể lựa chọn phù hợp. Lựa chọn giữa hai dạng bài thi này không phụ thuộc vào “lợi hơn” hay “xuất sắc hơn”, mà phụ thuộc vào mục tiêu và nhu cầu của bạn.

IELTS Academic và IELTS General là hai dạng bài thi IELTS được thiết kế để đáp ứng nhu cầu và mục tiêu học tập, làm việc của các thí sinh. Bài thi IELTS Academic (Học thuật) thường được xem như bài kiểm tra cho những bạn lên kế hoạch học tập ở bậc Đại Học và sau Đại Học. Trong khi đó, IELTS General (Tổng quát) thường được sử dụng cho mục đích di cư.

  • IELTS Academic: Dành cho những ai muốn du học tại các trường đại học, cao đẳng hoặc tham gia các chương trình đào tạo chuyên sâu bằng tiếng Anh.
  • IELTS General: Thích hợp cho những ai có nhu cầu nhập cư, làm việc hoặc tham gia các khóa học nghề tại các quốc gia nói tiếng Anh như Anh, Úc, Canada, New Zealand.
IELTS Academic (học thuật) và IELTS General Training (tổng quát), Thi cái nào lợi hơn?

IELTS Academic (học thuật) và IELTS General Training (tổng quát)

  1. IELTS Academic (Học Thuật)

IELTS Học Thuật , thường được yêu cầu bởi các trường đại học và tổ chức giáo dục cao cấp để đánh giá khả năng ngôn ngữ của thí sinh muốn tham gia vào các khóa học đại học hoặc sau đại học. Nếu bạn đang dự định học tập ở một trường đại học nước ngoài hoặc muốn chứng minh khả năng tiếng Anh học thuật của mình. Cấu trúc bài thi bao gồm 4 phần: Nghe (Listening), Đọc (Reading), Viết (Writing)Nói (Speaking). Các phần thi này đánh giá khả năng tiếng Anh trong ngữ cảnh học thuật.

    B. IELTS General (Tổng Quát)

IELTS General thường được yêu cầu cho mục đích di cư, làm việc hoặc đào tạo nghề trong các quốc gia nói tiếng Anh. Nếu bạn đang dự định di cư đến một quốc gia nói tiếng Anh hoặc muốn chứng minh khả năng tiếng Anh trong môi trường làm việc.  Cấu trúc bài thi cũng bao gồm 4 phần: Nghe, Đọc, Viết và Nói. Tuy nhiên, nội dung và độ khó của các bài thi tập trung vào các tình huống hàng ngày trong cuộc sống và công việc.

Tham khảo lộ trình nâng band từ 0 lên 6.0 trong vòng 2 tháng tại kênh youtube:  IELTS DATIO

3. So sánh của từng hình thức thi IELTS

Giống nhau giữa IELTS Academic và IELTS : Cả hai dạng bài thi đều sử dụng thang điểm từ 1.0 đến 9.0.

 IELTS Academic  IELTS General

Listening (Nghe)

  • Cả hai dạng đều có chung cấu trúc: 4 phần, 40 câu hỏi, tổng thời gian 30 phút.
  • Nội dung bài nghe gồm hội thoại, độc thoại trong đời sống hàng ngày và môi trường học thuật.

Speaking (Nói)

  • Định dạng giống nhau, gồm 3 phần:
    • Phần 1: Giới thiệu bản thân, trả lời câu hỏi về các chủ đề quen thuộc.
    • Phần 2: Thí sinh nhận một chủ đề và có 1 phút chuẩn bị trước khi trình bày trong 1-2 phút.
    • Phần 3: Thảo luận sâu hơn về chủ đề ở phần 2.
  • Tổng thời gian: 11-14 phút.
Khác nhau 

Reading (Đọc)

 

  • Gồm 3 bài đọc dài, trích từ sách, tạp chí, báo khoa học.
  • Nội dung học thuật, yêu cầu tư duy phân tích cao.
  • Câu hỏi có dạng điền từ, chọn đáp án đúng, nối thông tin.
  • Gồm 3 phần: phần đầu gồm các đoạn văn ngắn về đời sống hàng ngày, phần cuối có một bài đọc dài và phức tạp hơn.
  • Nội dung thực tiễn hơn, phù hợp với môi trường làm việc và đời sống.

Writing (Viết)

 

  • Task 1: Viết báo cáo về biểu đồ, bảng số liệu hoặc quy trình.
  • Task 2: Viết bài luận tranh luận về một vấn đề xã hội hoặc học thuật.
  • Task 1: Viết thư (cá nhân, bán trang trọng hoặc trang trọng).
  • Task 2: Viết bài luận nhưng chủ đề dễ tiếp cận hơn so với IELTS Academic.

 

Cách tính điểm

Thường yêu cầu kỹ năng viết học thuật cao hơn. phần Reading dễ hơn, nên để đạt điểm cao có thể cần đúng nhiều câu hơn so với Academic.

4. Lời khuyên luyện thi IELTS hiệu quả

  • Xác định mục tiêu rõ ràng: Bạn cần điểm số bao nhiêu? Mục đích thi là gì?
  • Luyện tập theo đúng định dạng bài thi: Hãy làm quen với các dạng câu hỏi đặc trưng của từng bài thi.
  • Cải thiện kỹ năng tiếng Anh tổng thể: Đọc sách báo, nghe podcast, luyện viết hàng ngày để nâng cao kỹ năng.
  • Tham gia khóa học IELTS: Nếu cần hướng dẫn chuyên sâu, hãy tham gia các khóa học luyện thi.
  • Thi thử IELTS: Giúp bạn đánh giá trình độ hiện tại và cải thiện điểm yếu.
  • Nơi đăng kí dự thi : IDP British Council 

5. Kết luận

Việc lựa chọn dạng bài thi phù hợp sẽ giúp bạn đạt được mục tiêu nhanh hơn và hiệu quả hơn. Hãy xác định rõ mục tiêu của mình để đưa ra quyết định đúng đắn! Hy vọng bài viết này giúp bạn hiểu rõ hơn về sự khác nhau giữa hai dạng bài thi IELTS. Nếu bạn đang chuẩn bị thi IELTS, hãy bắt đầu luyện tập ngay từ hôm nay để đạt được kết quả tốt nhất!

Do đó, để được tìm kiếm các khóa học IELTS chất lượng qua các khóa học đang được IELTS Datio cung cấp bao gồm, liên hệ tại:  IELTSWITHDATIO

Đăng ký ngay

Bài kiểm tra trình độ tiếng Anh xếp lớp đầu vào

    CÁC BÀI VIẾT KHÁC
    Hoc từ vựng 3 bước tự học từ vựng hiệu quả
    06/10/2024 1268 lượt xem

    Nội dung1. THI IELTS là gì? 2. Mục đích của từng loại IELTS3. So sánh của từng hình thức thi IELTS4. Lời khuyên luyện thi IELTS hiệu quả5. Kết luận 3 bước tự học từ vựng hiệu quả Tầm quan trọng của học từ vựng trong việc học ngoại ngữ luôn luôn được đề cao bởi […]

    Chinh phục thang điểm IELTS 6.5+ CHIẾN LƯỢC ÔN TẬP CHINH PHỤC TỪNG NẤC THANG ĐIỂM IELTS CHI TIẾT CHO TỪNG KỸ NĂNG
    06/10/2024 368 lượt xem

    Nội dung1. THI IELTS là gì? 2. Mục đích của từng loại IELTS3. So sánh của từng hình thức thi IELTS4. Lời khuyên luyện thi IELTS hiệu quả5. Kết luận CHIẾN LƯỢC ÔN TẬP CHINH PHỤC TỪNG NẤC THANG ĐIỂM IELTS CHI TIẾT CHO TỪNG KỸ NĂNG Chinh phục thang điểm IELTS là một quá trình […]

    Tổng quan kỳ thi IELTS Tổng quan về kỳ thi IELTS 2024 có thể bạn chưa biết
    11/08/2024 286 lượt xem

    Nội dung1. THI IELTS là gì? 2. Mục đích của từng loại IELTS3. So sánh của từng hình thức thi IELTS4. Lời khuyên luyện thi IELTS hiệu quả5. Kết luận Tổng quan về kỳ thi IELTS có thể bạn chưa biết Kỳ thi IELTS luôn là một kỳ thi quan trọng đòi hỏi các thí sinh […]

    TẤT TẦN TẬT CÁC THÔNG TIN CẦN THIẾT TRƯỚC KHI THI IELTS TẤT TẦN TẬT CÁC THÔNG TIN CẦN THIẾT TRƯỚC KHI THI IELTS
    29/07/2024 1368 lượt xem

    Nội dung1. THI IELTS là gì? 2. Mục đích của từng loại IELTS3. So sánh của từng hình thức thi IELTS4. Lời khuyên luyện thi IELTS hiệu quả5. Kết luận TẤT TẦN TẬT CÁC THÔNG TIN CẦN THIẾT TRƯỚC KHI THI IELTS Các học viên trước đưa ra quyết định lựa chọn chứng chỉ IELTS để […]

    Đăng ký kiểm tra trình độ miễn phí và nhận kết quả nhanh chóng, chuyên nghiệp.

    Hotline IELTS with Datio
    (028)73.099990
    Địa chỉ IELTS with Datio
    🔸 440 Ba Tháng Hai, P.12, Q10
    🔸 51/4/9 Thành Thái, P.14, Q.10
    Chat IELTS with Datio
    Facebook Messenger
    Email IELTS with Datio
    info@ieltsdatio.edu.vn
    Bạn Chưa Tìm Được Lớp Phù Hợp ?

    Gọi ngay cho chúng tôi để được tư vấn

    April
    January
    February
    March
    April
    May
    June
    July
    August
    September
    October
    November
    December
    2025
    1950
    1951
    1952
    1953
    1954
    1955
    1956
    1957
    1958
    1959
    1960
    1961
    1962
    1963
    1964
    1965
    1966
    1967
    1968
    1969
    1970
    1971
    1972
    1973
    1974
    1975
    1976
    1977
    1978
    1979
    1980
    1981
    1982
    1983
    1984
    1985
    1986
    1987
    1988
    1989
    1990
    1991
    1992
    1993
    1994
    1995
    1996
    1997
    1998
    1999
    2000
    2001
    2002
    2003
    2004
    2005
    2006
    2007
    2008
    2009
    2010
    2011
    2012
    2013
    2014
    2015
    2016
    2017
    2018
    2019
    2020
    2021
    2022
    2023
    2024
    2025
    2026
    2027
    2028
    2029
    2030
    2031
    2032
    2033
    2034
    2035
    2036
    2037
    2038
    2039
    2040
    2041
    2042
    2043
    2044
    2045
    2046
    2047
    2048
    2049
    2050
    SunMonTueWedThuFriSat
    30
    31
    1
    2
    3
    4
    5
    6
    7
    8
    9
    10
    11
    12
    13
    14
    15
    16
    17
    18
    19
    20
    21
    22
    23
    24
    25
    26
    27
    28
    29
    30
    1
    2
    3
    00:00
    00:15
    00:30
    00:45
    01:00
    01:15
    01:30
    01:45
    02:00
    02:15
    02:30
    02:45
    03:00
    03:15
    03:30
    03:45
    04:00
    04:15
    04:30
    04:45
    05:00
    05:15
    05:30
    05:45
    06:00
    06:15
    06:30
    06:45
    07:00
    07:15
    07:30
    07:45
    08:00
    08:15
    08:30
    08:45
    09:00
    09:15
    09:30
    09:45
    10:00
    10:15
    10:30
    10:45
    11:00
    11:15
    11:30
    11:45
    12:00
    12:15
    12:30
    12:45
    13:00
    13:15
    13:30
    13:45
    14:00
    14:15
    14:30
    14:45
    15:00
    15:15
    15:30
    15:45
    16:00
    16:15
    16:30
    16:45
    17:00
    17:15
    17:30
    17:45
    18:00
    18:15
    18:30
    18:45
    19:00
    19:15
    19:30
    19:45
    20:00
    20:15
    20:30
    20:45
    21:00
    21:15
    21:30
    21:45
    22:00
    22:15
    22:30
    22:45
    23:00
    23:15
    23:30
    23:45